21 Th10 Thông báo mời báo giá gói thầu: Cung cấp các loại vòng bi.
Đơn vị đề nghị: Xí nghiệp Bảo dưỡng.
Địa chỉ: Tổng công ty Giấy Việt Nam, Xã Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
Điện thoại: 0210 3829 755 Fax: 0210 3829 177. Website: www.vinapaco.com.vn
- Tên gói thầu: Cung cấp các loại vòng bi.
– Danh mục hàng hóa, dịch vụ cụ thể, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng:
| 13
|
Tên hàng hóa, dịch vụ | Đ.vị tính | Số lượng |
| 1 | Vòng bi 608 – 2RSH | Cái | 20 |
| 2 | Vòng bi 2206 E – 2RS1 TN9 | Cái | 02 |
| 3 | Vòng bi 3312A | Cái | 02 |
| 4 | Vòng bi 6001 – 2RSH | Cái | 04 |
| 5 | Vòng bi 6005 – 2RSH | Cái | 04 |
| 6 | Vòng bi 6010 – 2RS1 | Cái | 02 |
| 7 | Vòng bi 6013 C3 | Cái | 02 |
| 8 | Vòng bi 6019 – 2Z | Cái | 04 |
| 9 | Vòng bi 6026 | Cái | 02 |
| 10 | Vòng bi 6032 M | Cái | 02 |
| 11 | Vòng bi 6200 – 2RS/ QE6 -> 6200 – 2RSH | Cái | 02 |
| 12 | Vòng bi 6201 – 2Z | Cái | 02 |
| 13 | Vòng bi 6202 | Cái | 02 |
| 14 | Vòng bi 6203 – 2RSH | Cái | 10 |
| 15 | Vòng bi 6203 NR/ QE6/C3 | Cái | 05 |
| 16 | Vòng bi 6204 – 2RSH ( 2RS1/ QE6 ) | Cái | 30 |
| 17 | Vòng bi 6205 – 2Z ( QE6 ) | Cái | 20 |
| 18 | Vòng bi 6205 – 2RS/QE6 ( 6205 – 2RSH ) | Cái | 20 |
| 19 | Vòng bi 6206 – 2Z | Cái | 20 |
| 20 | Vòng bi 6206 – 2RS1 | Cái | 10 |
| 21 | Vòng bi 6206 – 2RS1NR | Cái | 04 |
| 22 | Vòng bi 6207 – 2RS1 | Cái | 10 |
| 23 | Vòng bi 6208 – 2RS | Cái | 20 |
| 24 | Vòng bi 6209-2RS1 (2RS) | Cái | 20 |
| 25 | Vòng bi 6209 – Z | Cái | 10 |
| 26 | Vòng bi 6212 – 2RS1 | Cái | 04 |
| 27 | Vòng bi 6215 – 2RS1 | Cái | 06 |
| 28 | Vòng bi 6215 – NR | Cái | 04 |
| 29 | Vòng bi 6217 | Cái | 04 |
| 30 | Vòng bi 6218 NR | Cái | 01 |
| 31 | Vòng bi 6220 | Cái | 02 |
| 32 | Vòng bi 6301 – 2RSH ( 2RS ) | Cái | 04 |
| 33 | Vòng bi 6302 | Cái | 03 |
| 34 | Vòng bi 6305 – 2RS | Cái | 08 |
| 35 | Vòng bi 6305 – 2Z | Cái | 10 |
| 36 | Vòng bi 6306 – 2RS1 | Cái | 10 |
| 37 | Vòng bi 6306 – 2Z | Cái | 04 |
| 38 | Vòng bi 6306 NR | Cái | 04 |
| 39 | Vòng bi 6308/C3 | Cái | 08 |
| 40 | Vòng bi 6309/C3 | Cái | 04 |
| 41 | Vòng bi 6309 – 2Z | Cái | 08 |
| 42 | Vòng bi 6310 – 2RS1 | Cái | 30 |
| 43 | Vòng bi 6310 – 2Z | Cái | 10 |
| 44 | Vòng bi 6311 | Cái | 04 |
| 45 | Vòng bi 6311/C3 | Cái | 04 |
| 46 | Vòng bi 6312/ C3 | Cái | 08 |
| 47 | Vòng bi 6312/ 2Z | Cái | 08 |
| 48 | Vòng bi 6313/ C3 | Cái | 10 |
| 49 | Vòng bi 6315 | Cái | 04 |
| 50 | Vòng bi 6316 – 2Z | Cái | 04 |
| 51 | Vòng bi 6317 C3 | Cái | 04 |
| 52 | Vòng bi 6320/ C3 | Cái | 02 |
| 53 | Vòng bi 6407 | Cái | 04 |
| 54 | Vòng bi 6414 | Cái | 10 |
| 55 | Vòng bi 7208 BEP | Cái | 02 |
| 56 | Vòng bi 7211 | Cái | 02 |
| 57 | Vòng bi 7213 BEP (BECPY) | Cái | 02 |
| 58 | Vòng bi 7305 BECBP (BG) | Cái | 10 |
| 59 | Vòng bi 7309 BECBP (BEGP) | Cái | 20 |
| 60 | Vòng bi 7310 BECBP | Cái | 04 |
| 61 | Vòng bi 7311 BECBP | Cái | 30 |
| 62 | Vòng biI 7315 BECPBP | Cái | 04 |
| 63 | Vòng bi 7319B – DB | Cái | 04 |
| 64 | Vòng bi 21313 EK | Cái | 02 |
| 65 | Vòng bi 21314 CC | Cái | 02 |
| 66 | Vòng bi 22212 E/CC/C3 | Cái | 02 |
| 67 | Vòng bi 22219 EK | Cái | 04 |
| 68 | Vòng bi 22308CCK | Cái | 10 |
| 69 | Vòng bi 22309 CJ/E | Cái | 03 |
| 70 | Vòng bi 22314 CC/ W33 ( E ) | Cái | 04 |
| 71 | Vòng bi 23036 CC/W33 | Cái | 02 |
| 72 | Vòng bi 23036 CCK/W33 | Cái | 02 |
| 73 | Vòng bi 23048 CC/C08W33 | Cái | 02 |
| 74 | Vòng bi 23224 CCK/W33 | Cái | 04 |
| 75 | Vòng bi 30203 J2 | Cái | 02 |
| 76 | Vòng bi 30211 J2/ Q | Cái | 02 |
| 77 | Vòng bi 31309 J2/CL7C | Cái | 04 |
| 78 | Vòng bi 32216 – J2 | Cái | 02 |
| 79 | Vòng bi 32309 J2/ Q | Cái | 04 |
| 80 | Vòng bi 32317 J2 | Cái | 02 |
| 81 | Vòng bi 51213 | Cái | 02 |
| 82 | Vòng bi 61820 – 2RS1 | Cái | 44 |
| 83 | Phớt nỉ FS 460 | Cái | 08 |
| 84 | Phớt nỉ chắn bụi FS 680 | Cái | 16 |
| 85 | Côn bi H315 | Cái | 08 |
| 86 | Côn bi H 322 | Cái | 02 |
| 87 | Côn bi H 2313 | Cái | 02 |
| 88 | Côn bi H 2316 | Cái | 08 |
| 89 | Côn bi H2324 | Cái | 02 |
| 90 | Đai ốc khóa KM5 | Cái | 04 |
| 91 | Đai ốc khóa KM8 | Cái | 04 |
| 92 | Đai ốc khóa KM9 | Cái | 04 |
| 93 | Đai ốc khóa KM 11 | Cái | 02 |
| 94 | Đai ốc khóa KM 15 | Cái | 02 |
| 95 | Vòng đệm khóa MB 5 | Cái | 04 |
| 96 | Vòng đệm khóa MB6 | Cái | 05 |
| 97 | Vòng đệm khóa MB8 | Cái | 10 |
| 98 | Vòng đệm khóa MB 9 | Cái | 05 |
| 99 | Vòng bi NJ 212 ECP | Cái | 02 |
| 100 | Vòng bi NU 219 ECP | Cái | 02 |
| 101 | Vòng bi NU 310 ECJ | Cái | 01 |
| 102 | Vòng bi NU 315 ECP | Cái | 22 |
| 103 | Vòng bi NU 318 | Cái | 03 |
| 104 | Gối đỡ vòng bi SNH 513 – 611 | Cái | 02 |
| 105 | Phót TSNA 519 A | Cái | 02 |
| 106 | Phớt TSNA/TSNL 608 | Cái | 04 |
| 107 | PhớtTSNA 616A/TSN616L | Bộ | 04 |
| 108 | Gối đỡ, vong bi, côn bi FC 211 | Cái | 02 |
| 109 | Vòng bi lệch tâm KOYO. P/N: 61221 YRX | Bộ | 02 |
Yêu cầu:
– Hàng mới 100%, đúng chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật theo yêu cầu, hàng hóa do hãng SKF sản xuất, mục 109 do hãng KOYO sản xuất, hàng hóa có xuất xứ rõ ràng.
– Bảo hành tối thiểu 12 tháng kể từ ngày giao hàng đối với các lỗi chế tạo của nhà sản xuất.
– Hàng hóa có đủ CO, CQ.
- Thời gian giao hàng: Tối đa 20 ngày kể từ ngày ký hợp đồng.
- Điều kiện thanh toán:
– Thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày hoàn thiện giao nhận, nhập kho và bên mua nhận được đầy đủ bộ hồ sơ thanh toán.
– Thanh toán chuyển khoản qua Ngân hàng.
– Đồng tiền thanh toán: Tiền đồng Việt Nam
- Thông tin liên hệ: Báo giá được gửi đến Tổng công ty Giấy Việt Nam, theo địa chỉ: Xí nghiệp Bảo dưỡng – Tổng công ty Giấy Việt Nam – Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ.
– Điện thoại người nhận: 0912473569.
– Thời gian gửi báo giá: Chậm nhất đến 16h30 phút ngày 26 tháng 10 năm 2026.
– Hiệu lực của báo giá: Trong vòng 60 ngày kể từ ngày ghi trên báo giá.
Trân trọng kính mời các nhà cung cấp quan tâm gửi báo giá theo các nội dung nêu trên./.

